筆者
ひっしゃ
Tác giả
writing brush; writing; painting brush; handwriting
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 筆 qua cảnh “bút viết”, với hình ⺮ và hình 聿 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “bút viết”: hình ⺮ và hình 聿 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 筆. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
筆者
ひっしゃ
Tác giả
鉛筆
えんぴつ
bút chì
この文章で筆者が最も伝えたいことは何ですか。
Điều tác giả muốn truyền đạt nhất trong bài này là gì?
日本語の授業で、筆者について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tác giả.
鉛筆を二本ください。
Cho tôi hai cây bút chì.