封筒
ふうとう
Bì thư
cylinder; pipe; tube; gun barrel; sleeve
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 筒 qua cảnh “xi lanh”, với giống nhau 同 và hình ⺮ làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “xi lanh”: giống nhau 同 và hình ⺮ lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 筒. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
封筒
ふうとう
Bì thư
手紙を白い封筒に入れました。
Tôi đã cho thư vào phong bì trắng.