築く
きずく
Xây dựng
fabricate; build; construct
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 築 qua cảnh “chế tạo”, với hình 筑 và cây 木 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “chế tạo”: hình 筑 và cây 木 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 築. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
築く
きずく
Xây dựng
建築
けんちく
kiến trúc; việc xây dựng
新築
しんちく
việc xây mới; mới xây
住民との信頼関係を築くには時間がかかる。
Cần thời gian để xây dựng quan hệ tin cậy với người dân.
この寺は、伝統的な建築様式で知られている。
Ngôi chùa này nổi tiếng với phong cách kiến trúc truyền thống.
駅前に新築のマンションが完成した。
Một chung cư mới xây đã hoàn thành trước ga.