国籍
こくせき
Quốc tịch
enroll; domiciliary register; membership
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 籍 qua cảnh “ghi danh”, với hình 耒、ngày xưa 昔 và hình ⺮ làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “ghi danh”: hình 耒、ngày xưa 昔 và hình ⺮ lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 籍. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
国籍
こくせき
Quốc tịch
日本語の授業で、国籍について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về quốc tịch.
申請書に氏名と国籍を記入した。
Tôi ghi họ tên và quốc tịch vào đơn.