花粉症
かふんしょう
Dị ứng phấn hoa
flour; powder; dust
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 粉 qua cảnh “bột mì”, với hình 分 và gạo 米 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “bột mì”: hình 分 và gạo 米 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 粉. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
花粉症
かふんしょう
Dị ứng phấn hoa
花粉症になる
かふんしょうになる
bị dị ứng phấn hoa, mắc chứng sốt cỏ khô
歯みがき粉をつける
はみがきこをつける
cho kem đánh răng lên bàn chải
日本語の授業で、花粉症について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về dị ứng phấn hoa.
春になると花粉症で目がかゆくなり、鼻水も出ます。
Khi mùa xuân đến, dị ứng phấn hoa làm tôi ngứa mắt và chảy nước mũi.
健康について考えるときに、必要に応じて花粉症になることがあります。
khi tìm hiểu về sức khỏe, đôi khi cần dị ứng với phấn hoa.
日本へ来て三年目の春に、初めて花粉症になりました。
Vào mùa xuân năm thứ ba ở Nhật, lần đầu tôi bị dị ứng phấn hoa.