粒
つぶ
Viên, hạt
grains; drop
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 粒 qua cảnh “hạt”, với gạo 米 và đứng 立 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “hạt”: gạo 米 và đứng 立 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 粒. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
粒
つぶ
Viên, hạt
薬を一粒飲んで、しばらく休んだ。
Tôi uống một viên thuốc rồi nghỉ một lúc.