約束
やくそく
lời hứa; cuộc hẹn
promise; approximately; shrink
Cấu tạo gợi hình
Buộc sợi 糸 làm dấu cho một lời hẹn — 約.
Hai người buộc nút trên sợi 糸 để ghi nhớ điều đã hứa và thời gian gặp. Lời ràng buộc ấy giúp nhớ 約 là hẹn hoặc ước.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
約束
やくそく
lời hứa; cuộc hẹn
契約
けいやく
Hợp đồng
予約
よやく
Đặt trước
予約を取り消す
よやくをとりけす
hủy việc đặt trước
食費を節約する
しょくひをせつやくする
tiết kiệm chi phí ăn uống
予約をキャンセルする
よやくをキャンセルする
hủy việc đặt trước
友だちと駅で会う約束をしました。
Tôi đã hẹn gặp bạn ở ga.
内容を十分確認してから契約を結んだ。
Tôi ký hợp đồng sau khi kiểm tra kỹ nội dung.
日本語の授業で、契約について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về hợp đồng.
電話でホテルを予約しました。
Tôi đã đặt khách sạn qua điện thoại.