純粋な
じゅんすいな
thuần khiết, trong sáng, không pha tạp
genuine; purity; innocence; net (profit)
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 純 qua cảnh “thuần khiết”, với sợi chỉ 糸 và hình 屯 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “thuần khiết”: sợi chỉ 糸 và hình 屯 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 純. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
純粋な
じゅんすいな
thuần khiết, trong sáng, không pha tạp
純粋な気持ち
じゅんすいなきもち
tình cảm chân thành, trong sáng
この薬には純粋な水が使われており、ほかの成分は入っていません。
Loại thuốc này dùng nước tinh khiết và không chứa thành phần nào khác.
授業で「純粋な」という表現の使い方を確認しました。
Trong giờ học, tôi đã kiểm tra cách sử dụng biểu đạt “純粋な” (ngây thơ).
困っている人を助けたいという純粋な気持ちで、活動に参加しました。
Tôi tham gia hoạt động với mong muốn chân thành là giúp đỡ người gặp khó khăn.
日本語の授業で、純粋な気持ちについて詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về quan điểm thật.