紅葉
もみじ
lá phong đỏ; mùa lá đỏ
crimson; deep red
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 紅 qua cảnh “màu đỏ thẫm”, với công 工 và sợi chỉ 糸 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “màu đỏ thẫm”: công 工 và sợi chỉ 糸 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 紅. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
紅葉
もみじ
lá phong đỏ; mùa lá đỏ
紅茶
こうちゃ
Hồng trà
紅葉
こうよう
Lá đỏ
口紅
くちべに
Son
口紅を塗る
くちべにをぬる
son môi
口紅をつける
くちべにをつける
son môi
紅葉の写真を一枚撮りました。
Tôi đã chụp một bức ảnh về lá phong đỏ.
朝、紅茶を飲みます。
Buổi sáng tôi uống hồng trà.
日本語の授業で、紅葉について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về lá đỏ.
秋になったら、京都へ紅葉を見に行きたいです。
Khi mùa thu đến, tôi muốn đi Kyoto ngắm lá đỏ.
thành tích; kết quả; kéo sợi; xe sợi; công lao
Chung thành phần
績 và 紅 cùng có thành phần 糸.
bông; tơ tằm; tỉ mỉ; nhỏ; trải dài
Chung thành phần
綿 và 紅 cùng có thành phần 糸.
thực hành; độ bóng; xe lửa; máy khoan; đánh bóng
Chung thành phần
練 và 紅 cùng có thành phần 糸.
quấn vào nhau; cuộn quanh; bị cuốn vào; kết nối; nối, tiếp nối
Chung thành phần
絡 và 紅 cùng có thành phần 糸.
màu xanh lá cây
Chung thành phần
緑 và 紅 cùng có thành phần 糸.
nhỏ; mảnh; chi tiết; bé; thon
Chung thành phần
細 và 紅 cùng có thành phần 糸.
thuần khiết; nguyên chất; tơ thô; tơ nguyên chất; trong sạch
Chung thành phần
純 và 紅 cùng có thành phần 糸.