紙
かみ
Tờ giấy, giấy
paper
Cấu tạo gợi hình
Sợi 糸 được ép mỏng thành tờ giấy — 紙.
Những sợi 糸 nhỏ được trải, ép và phơi thành một bề mặt mỏng để viết. Tờ vật liệu ấy giúp nhớ 紙 là giấy.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
紙
かみ
Tờ giấy, giấy
紙幣
しへい
tiền giấy
用紙
ようし
giấy dùng cho một mục đích; mẫu giấy
手紙
てがみ
lá thư
ぺらぺらの紙
ぺらぺらのかみ
tờ giấy mỏng
手紙を速達で出す
てがみをそくたつでだす
gửi thư chuyển phát nhanh
この紙に住所を書いてください。
Hãy viết địa chỉ lên tờ giấy này.
日本語の授業で、紙幣について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tiền giấy.
破れた紙幣を銀行で新しいものに交換してもらいました。
Tôi nhờ ngân hàng đổi tờ tiền giấy bị rách sang tờ mới.
申込用紙に必要事項を記入してください。
Hãy điền các mục cần thiết vào mẫu đăng ký.