手
て
Tay
hand
Cấu tạo gợi hình
Các nét xòe ra như những ngón của bàn tay — 手.
Nhìn các nét ngang như những ngón tay và nét cong như cổ tay đang đưa ra. Hình dáng ấy giúp nhớ 手 là tay; đây là mẹo hình ảnh.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
手
て
Tay
手帳
てちょう
Sổ tay
手配
てはい
sự sắp xếp, chuẩn bị; bố trí; truy tìm
手頃
てごろ
Vừa phải, phải chăng
手段
しゅだん
phương tiện; biện pháp, cách thức
手前
てまえ
phía trước; phía bên này
手紙
てがみ
lá thư
手順
てじゅん
trình tự; các bước thực hiện
手話
しゅわ
ngôn ngữ ký hiệu
手品
てじな
ảo thuật
手袋
てぶくろ
Găng tay
手間
てま
thời gian, công sức
手首
てくび
Cổ tay
上手
じょうず
giỏi; khéo
人手
ひとで
nhân lực; người giúp việc, bàn tay lao động
切手
きって
Tem
大手
おおて
doanh nghiệp lớn; công ty hàng đầu
下手
へた
kém; không giỏi
選手
せんしゅ
Vận động viên
相手
あいて
Đối phương, người kia
手軽な
てがるな
dễ dàng
手書き
てがき
viết tay; chữ hoặc bản viết tay
手当て
てあて
sơ cứu, chăm sóc; trợ cấp, phụ cấp
手洗い
てあらい
Rửa tay
朝から手が痛いです。
Tôi đau tay từ sáng.
手帳に来週の予定を書きました。
Tôi ghi lịch tuần sau vào sổ tay.
出張の航空券とホテルを会社に手配してもらった。
Công ty sắp xếp vé máy bay và khách sạn cho chuyến công tác của tôi.
駅に近くて家賃も手頃な部屋を見つけた。
Tôi tìm được căn phòng gần ga với giá thuê phải chăng.