細菌
さいきん
Vi khuẩn, vi trùng
dainty; get thin; taper; slender; narrow; detailed
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 細 qua cảnh “nhỏ”, với sợi chỉ 糸 và ruộng 田 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “nhỏ”: sợi chỉ 糸 và ruộng 田 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 細. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
細菌
さいきん
Vi khuẩn, vi trùng
細かい
こまかい
Nhỏ, chi tiết, chi li
心細い
こころぼそい
bất an; cô đơn, thiếu chỗ dựa
細かいお金
こまかいおかね
tiền lẻ
食中毒の原因となる細菌を検査した。
Chúng tôi kiểm tra vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm.
先生はこの例がとても細かいと説明しました。
Giáo viên giải thích rằng ví dụ này rất nhỏ, chi tiết, chi li.
細かい字が読みにくいので、少し大きくしてください。
Chữ nhỏ khó đọc nên hãy phóng to một chút.
暗い山道を一人で歩くのは心細い。
Đi một mình trên đường núi tối khiến tôi bất an.