紹介
しょうかい
giới thiệu
introduce; inherit; help
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 紹 qua cảnh “giới thiệu”, với gọi đến 召 và sợi chỉ 糸 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “giới thiệu”: gọi đến 召 và sợi chỉ 糸 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 紹. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
紹介
しょうかい
giới thiệu
自己紹介
じこしょうかい
Sự tự giới thiệu
新しい先生をみんなに紹介しました。
Tôi đã giới thiệu giáo viên mới với mọi người.
面接の最初に、短く自己紹介をしてください。
Ở đầu buổi phỏng vấn, hãy tự giới thiệu ngắn gọn.