組む
くむ
lập, tạo thành; phối hợp; đan, xếp
association; braid; plait; construct; assemble; unite
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng hình 且 và sợi chỉ 糸 xuất hiện trong cảnh “nhóm; tổ” — 組.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “nhóm; tổ” có hình 且 và sợi chỉ 糸 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 組 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
組む
くむ
lập, tạo thành; phối hợp; đan, xếp
組織
そしき
Tổ chức
番組
ばんぐみ
Chương trình
取り組む
とりくむ
bắt tay vào; nỗ lực giải quyết; đối đầu
組み立てる
くみたてる
Lắp ráp
組み合わせる
くみあわせる
Kết hợp, lắp ghép
経験の異なる人たちとチームを組んだ。
Tôi lập nhóm với những người có kinh nghiệm khác nhau.
新しい組織を作り、地域活動を支援する。
Chúng tôi thành lập một tổ chức mới để hỗ trợ hoạt động địa phương.
毎週このテレビ番組を見ています。
Mỗi tuần tôi đều xem chương trình truyền hình này.
地域全体で環境問題に取り組んでいる。
Toàn khu vực đang cùng nỗ lực giải quyết vấn đề môi trường.