経済
けいざい
Kinh tế
sutra; longitude; pass thru; expire; warp
Cấu tạo gợi hình
Sợi 糸 chạy xuyên suốt một quá trình — 経.
Một sợi 糸 được luồn qua nhiều điểm nhưng vẫn nối thành đường liên tục. Dòng xuyên suốt giúp nhớ 経 là trải qua hoặc kinh.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
経済
けいざい
Kinh tế
経済学
けいざいがく
kinh tế học
経済学部
けいざいがくぶ
khoa kinh tế
大学で経済について勉強しています。
Tôi đang học về kinh tế ở đại học.
授業で、経済学について詳しく調べました。
trong giờ học, tôi đã tìm hiểu kỹ về kinh tế học.
経済学を学ぶと、物価や市場の動きを理解できます。
Học kinh tế học giúp hiểu sự biến động của giá cả và thị trường.
兄は経済学部を卒業し、銀行に就職しました。
Anh tôi tốt nghiệp khoa kinh tế rồi vào làm ở ngân hàng.