連絡する
れんらくする
liên lạc
entwine; coil around; get caught in
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 絡 qua cảnh “quấn vào nhau”, với mỗi 各 và sợi chỉ 糸 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “quấn vào nhau”: mỗi 各 và sợi chỉ 糸 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 絡. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
連絡する
れんらくする
liên lạc
連絡がつく
れんらくがつく
liên lạc được
連絡を取る
れんらくをとる
liên lạc
連絡をつける
れんらくをつける
thiết lập liên lạc; liên lạc với ai đó
連絡が取れる
れんらくがとれる
liên lạc được
日本語の授業で、必要に応じて連絡することがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần liên lạc.
集合時間に遅れる場合は、必ず担当者に連絡してください。
Nếu đến trễ giờ tập trung, nhất định hãy liên lạc với người phụ trách.
何度電話しても、出張中の担当者と連絡がつきません。
Dù gọi nhiều lần, tôi vẫn không liên lạc được với người phụ trách đang đi công tác.
日本語の授業で、必要に応じて連絡がつくことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần liên lạc.