絶望
ぜつぼう
Sự tuyệt vọng
discontinue; sever; cut off; abstain; interrupt; suppress
Cấu tạo gợi hình
Nhìn sợi chỉ 糸 và màu 色, liên tưởng đến “dứt” để nhớ 絶.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “dứt”, trong đó sợi chỉ 糸 và màu 色 được đặt cạnh nhau thành dáng 絶. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
絶望
ぜつぼう
Sự tuyệt vọng
絶えず
たえず
liên tục; không ngừng
絶える
たえる
ngừng, dứt; biến mất hoàn toàn
何度失敗しても絶望せず、もう一度挑戦した。
Dù thất bại nhiều lần, tôi không tuyệt vọng và thử lại.
大通りには、朝から車が絶えず走っている。
Trên đường lớn, xe cộ chạy không ngừng từ sáng.
店を閉めてからも、客からの問い合わせが絶えなかった。
Ngay cả sau khi đóng cửa, các cuộc hỏi từ khách vẫn không dứt.