続々
ぞくぞく
liên tiếp; lần lượt kéo đến
continue; series; sequel
Cấu tạo gợi hình
Buộc thêm sợi 糸 để đường dây tiếp tục — 続.
Khi sợi dây 糸 sắp hết, người thợ nối thêm một đoạn để công việc không dừng. Sự nối tiếp giúp nhớ 続.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
続々
ぞくぞく
liên tiếp; lần lượt kéo đến
続出
ぞくしゅつ
liên tiếp xuất hiện hoặc xảy ra
続く
つづく
Tiếp tục, kéo dài
継続
けいぞく
sự tiếp tục; duy trì
接続
せつぞく
Sự kết nối
続ける
つづける
Tiếp tục
開店すると、客が続々と店に入ってきた。
Khi cửa hàng mở cửa, khách liên tục lần lượt đi vào.
同じ地域で似た事故が続出している。
Các tai nạn tương tự liên tiếp xảy ra trong cùng khu vực.
日本語の授業で、必要に応じて続くことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần tiếp tục, kéo dài.
朝から降り始めた雨が夜まで続きました。
Cơn mưa bắt đầu từ sáng kéo dài đến tối.