線路
せんろ
Đường tàu
line; track
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 線 qua cảnh “dòng”, với sợi chỉ 糸 và suối 泉 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “dòng”: sợi chỉ 糸 và suối 泉 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 線. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
線路
せんろ
Đường tàu
下線
かせん
Đường gạch dưới
視線
しせん
Ánh mắt
直線
ちょくせん
Đường thẳng
〜番線
〜ばんせん
đường ray số ~
何番線
なんばんせん
đường ray số mấy
新幹線
しんかんせん
Tàu cao tốc shinkansen
線路を越える
せんろをこえる
vượt qua đường ray
白線の内側に下がる
はくせんのうちがわにさがる
lùi vào bên trong vạch trắng
黄色い線の内側に下がる
きいろいせんのうちがわにさがる
lùi vào bên trong vạch vàng
黄色い線の内側まで下がる
きいろいせんのうちがわまでさがる
lùi vào bên trong đường màu vàng
大雨の影響で線路の点検が行われています。
Đường ray đang được kiểm tra do ảnh hưởng của mưa lớn.
日本語の授業で、線路について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về đường tàu.
重要な語句に下線を引いてください。
Hãy gạch dưới những từ ngữ quan trọng.
話している間、彼女はずっと私の視線を避けていた。
Trong lúc nói chuyện, cô ấy luôn tránh ánh mắt của tôi.