編集
へんしゅう
Sự biên tập
compilation; knit; plait; braid; twist; editing
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 編 qua cảnh “biên soạn”, với hình 扁 và sợi chỉ 糸 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “biên soạn”: hình 扁 và sợi chỉ 糸 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 編. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
編集
へんしゅう
Sự biên tập
編み物
あみもの
việc đan móc; đồ đan
取材した映像を一時間の番組に編集した。
Tôi đã biên tập các cảnh quay thành chương trình dài một giờ.
母は冬になると編み物を始める。
Đến mùa đông mẹ tôi lại bắt đầu đan len.