練習
れんしゅう
luyện tập
practice; gloss; train; drill; polish; refine
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 練 qua cảnh “thực hành”, với đông 東 và sợi chỉ 糸 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “thực hành”: đông 東 và sợi chỉ 糸 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 練. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
練習
れんしゅう
luyện tập
訓練
くんれん
Sự huấn luyện, tập huấn
洗練
せんれん
sự trau chuốt; tinh tế, thanh lịch
毎日、会話の練習をします。
Mỗi ngày tôi luyện hội thoại.
地震に備えて、地域で避難訓練を行った。
Khu vực tổ chức diễn tập sơ tán để phòng động đất.
無駄を省いた洗練されたデザインだ。
Đó là thiết kế tinh tế đã loại bỏ phần thừa.