成績
せいせき
Thành tích học tập
exploits; achievements; unreeling cocoons
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 績 qua cảnh “thành tích”, với trách nhiệm 責 và sợi chỉ 糸 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “thành tích”: trách nhiệm 責 và sợi chỉ 糸 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 績. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
成績
せいせき
Thành tích học tập
実績
じっせき
thành tích, kết quả thực tế đã đạt được
業績
ぎょうせき
thành tích, kết quả hoạt động hoặc kinh doanh
成績がいい
せいせきがいい
thành tích học tốt
成績が悪い
せいせきがわるい
thành tích học tồi
学校で成績について先生に聞きました。
Tôi đã hỏi giáo viên về thành tích học tập ở trường.
過去の実績が評価され、新しい仕事を任された。
Thành tích thực tế trong quá khứ được đánh giá và tôi được giao việc mới.
海外市場での業績が大きく伸びた。
Thành tích kinh doanh ở thị trường nước ngoài đã tăng mạnh.
先生はこの例がとても成績がいいと説明しました。
Giáo viên giải thích rằng ví dụ này rất thành tích học tốt.