美術
びじゅつ
Mỹ thuật
beauty; beautiful
Cấu tạo gợi hình
Nhìn lớn 大 và hình 𦍌, liên tưởng đến “đẹp” để nhớ 美.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “đẹp”, trong đó lớn 大 và hình 𦍌 được đặt cạnh nhau thành dáng 美. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
美術
びじゅつ
Mỹ thuật
美人
びじん
Người đẹp
美術館
びじゅつかん
bảo tàng mỹ thuật
美容院
びよういん
Tiệm cắt (uốn) tóc
美しい
うつくしい
Đẹp
大学で美術について勉強しています。
Tôi đang học về mỹ thuật ở đại học.
日本語の授業で、美人について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về người đẹp.
祖母は若いころ、町で評判の美人だったそうです。
Nghe nói hồi trẻ bà tôi là một người đẹp nổi tiếng trong thị trấn.
日曜日に友だちと美術館へ行きました。
Chủ nhật tôi đã đi bảo tàng mỹ thuật với bạn.