原因
げんいん
Nguyên nhân
cause; factor; be associated with; depend on; be limited to
Cấu tạo gợi hình
Các phần lớn 大 và khung bao quanh 囗 cùng gợi một cảnh về “nguyên nhân” trong 因.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “nguyên nhân”: lớn 大 và khung bao quanh 囗 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 因. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
原因
げんいん
Nguyên nhân
事故の原因はまだ分かっていません。
Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn chưa được xác định.
日本語の授業で、原因について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nguyên nhân.
đẹp; vẻ đẹp; mỹ
Chung thành phần
美 và 因 cùng có thành phần 大.
khó khăn; khốn đốn
Chung thành phần
困 và 因 cùng có thành phần 囗.
quả; trái cây; kết quả; hoàn thành
Ý nghĩa liên quan
因 là nguyên nhân; 果 là kết quả.
bao quanh; vây; cửa hàng; tái nhợt; bao vây
Chung thành phần
囲 và 因 cùng có thành phần 囗.
lần; quay lại; vòng
Chung thành phần
因 và 回 cùng có thành phần 囗.
vườn; công viên
Chung thành phần
園 và 因 cùng có thành phần 囗.