← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
群
JLPT N2
đàn; nhóm; đám đông; bầy đàn; cụm
flock; group; crowd; herd; swarm; cluster
- Âm On
- グン
- Âm Kun
- む.れる・む.れ・むら・むら.がる
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 羊 · cừu
- Số nét
- 13
Cấu tạo gợi hình
君羊
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 群 qua cảnh “đàn”, với cậu 君 và hình 羊 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “đàn”: cậu 君 và hình 羊 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 群. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.