翌日
よくじつ
ngày hôm sau
the following; next
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 翌 qua cảnh “sau đây”, với đứng 立 và đơn vị đếm chim và các loài tương tự 羽 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “sau đây”: đứng 立 và đơn vị đếm chim và các loài tương tự 羽 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 翌. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
翌日
よくじつ
ngày hôm sau
台風が通り過ぎた翌日はよく晴れました。
Ngày hôm sau khi bão đi qua, trời quang đãng.
日本語の授業で、翌日について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về ngày hôm sau.