習慣
しゅうかん
Thói quen
learn
Cấu tạo gợi hình
Chim non vỗ cánh 羽 nhiều lần để tập bay — 習.
Dưới ánh sáng 白, chim non lặp lại động tác vỗ cánh 羽 mỗi ngày. Việc luyện đi luyện lại giúp nhớ 習 là học hoặc luyện tập.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
習慣
しゅうかん
Thói quen
習う
ならう
Học (luyện tập)
予習
よしゅう
học bài trước
練習
れんしゅう
luyện tập
復習
ふくしゅう
ôn tập
学習
がくしゅう
Việc học tập
習い事
ならいごと
việc học thêm ngoài trường; môn năng khiếu
見習う
みならう
Noi gương
自習する
じしゅうする
tự học
補習を受ける
ほしゅうをうける
tham gia học bổ túc
スーパーで習慣を買いました。
Tôi đã mua thói quen ở siêu thị.
週に一回、先生にピアノを習っています。
Mỗi tuần một lần tôi học piano với giáo viên.
日本語の勉強で予習を使います。
Tôi dùng học bài trước khi học tiếng Nhật.
毎日、会話の練習をします。
Mỗi ngày tôi luyện hội thoại.