患者
かんじゃ
Bệnh nhân
someone; person
Cấu tạo gợi hình
Một người có tuổi kể chuyện dưới ánh ngày — 者.
Hình dung một người lớn tuổi đứng dưới mặt trời 日 để chỉ dẫn mọi người. Nhân vật nổi bật ấy giúp nhớ 者 là người, thường đứng sau nghề hoặc vai trò; đây là mẹo học.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
患者
かんじゃ
Bệnh nhân
役者
やくしゃ
diễn viên sân khấu; người đóng vai trò nào đó
筆者
ひっしゃ
Tác giả
著者
ちょしゃ
Tác giả
医者
いしゃ
bác sĩ
学者
がくしゃ
học giả
作者
さくしゃ
tác giả
若者
わかもの
giới trẻ, thanh niên
被害者
ひがいしゃ
Người bị nạn, nạn nhân
研究者
けんきゅうしゃ
Nhà nghiên cứu
司会者
しかいしゃ
Người dẫn chương trình, MC
発見者
はっけんしゃ
Người phát hiện
歩行者
ほこうしゃ
Người đi bộ
初心者
しょしんしゃ
Người mới bắt đầu
歯医者
はいしゃ
nha sĩ
働き者
はたらきもの
Người chăm làm, người hay lam hay làm
なまけ者
なまけもの
người lười biếng
医者にかかる
いしゃにかかる
đi khám hoặc được bác sĩ điều trị
歯医者にかかる
はいしゃにかかる
đi khám, điều trị tại nha sĩ
この病院では、医師が一人一人の患者に丁寧に説明します。
Ở bệnh viện này, bác sĩ giải thích cẩn thận cho từng bệnh nhân.
日本語の授業で、患者について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bệnh nhân.
あの役者は表情だけで悲しみを表現した。
Diễn viên đó chỉ dùng biểu cảm để thể hiện nỗi buồn.
この文章で筆者が最も伝えたいことは何ですか。
Điều tác giả muốn truyền đạt nhất trong bài này là gì?