医者
いしゃ
bác sĩ
doctor; medicine
Cấu tạo gợi hình
Dụng cụ chữa bệnh được cất trong hộp 匚 — 医.
Bác sĩ mở chiếc hộp 匚 đựng dụng cụ để khám và chữa bệnh. Chiếc hộp y tế giúp nhớ 医 liên quan đến y học.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
医者
いしゃ
bác sĩ
医学
いがく
Y học
医師
いし
Bác sỹ
医療
いりょう
y tế; chăm sóc và điều trị bệnh
医学部
いがくぶ
khoa y
歯医者
はいしゃ
nha sĩ
歯科医
しかい
nha sĩ
医者にかかる
いしゃにかかる
đi khám hoặc được bác sĩ điều trị
歯医者にかかる
はいしゃにかかる
đi khám, điều trị tại nha sĩ
医師の診察を受ける
いしのしんさつをうける
được bác sĩ khám bệnh
専門の医師にみてもらう
せんもんのいしにみてもらう
được bác sĩ chuyên khoa khám
兄は医者です。
Anh trai tôi là bác sĩ.
大学で医学について勉強しています。
Tôi đang học về y học ở đại học.
症状が続く場合は早めに医師に相談してください。
Nếu triệu chứng kéo dài, hãy sớm trao đổi với bác sĩ.
地方でも高度な医療を受けられる体制が必要だ。
Cần hệ thống để người dân địa phương cũng được chăm sóc y tế tiên tiến.