職場
しょくば
Nơi làm việc
post; employment; work
Cấu tạo gợi hình
Dùng tai 耳 và hình 戠 làm mốc thị giác cho ý “nghề nghiệp” — 職.
Trong một tấm thẻ về “nghề nghiệp”, hãy biến tai 耳 và hình 戠 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 職. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
職場
しょくば
Nơi làm việc
退職
たいしょく
sự nghỉ việc; nghỉ hưu
無職
むしょく
sự không có việc làm
就職
しゅうしょく
tìm việc
転職
てんしょく
sự chuyển việc, đổi nghề
職場の同僚
しょくばのどうりょう
đồng nghiệp
職場の上司
しょくばのじょうし
cấp trên tại nơi làm việc
職場の部下
しょくばのぶか
cấp dưới tại nơi làm việc
新しい職場にも少しずつ慣れてきました。
Tôi đã dần quen với nơi làm việc mới.
日本語の授業で、職場について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nơi làm việc.
日本語の授業で、退職について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nghỉ việc.
父は六十五歳で会社を退職した。
Cha tôi nghỉ việc ở công ty khi 65 tuổi.