肌
はだ
Da
texture; skin; body; grain
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 肌 qua cảnh “da”, với hình 几 và hình ⺼ làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “da”: hình 几 và hình ⺼ lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 肌. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
肌
はだ
Da
強い日差しから肌を守るため帽子をかぶった。
Tôi đội mũ để bảo vệ da khỏi nắng mạnh.