胃
い
Dạ dày
stomach; paunch; crop; craw
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 胃 qua cảnh “dạ dày”, với hình ⺼ và ruộng 田 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “dạ dày”: hình ⺼ và ruộng 田 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 胃. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
胃
い
Dạ dày
胃が痛い
いがいたい
đau dạ dày
日本語の授業で、胃について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về dạ dày.
食べすぎて胃が痛くなりました。
Tôi ăn quá nhiều nên bị đau dạ dày.
先生はこの例がとても胃が痛いと説明しました。
Giáo viên giải thích rằng ví dụ này rất đau dạ dày.
辛い物を食べすぎたせいか、朝から胃が痛いです。
Có lẽ vì ăn quá nhiều đồ cay nên từ sáng tôi bị đau dạ dày.
ruột; nội tạng
Chung thành phần
臓 và 胃 cùng có thành phần ⺼.
mũi; mõm; bắt đầu; khởi đầu
Chung thành phần
鼻 và 胃 cùng có thành phần 田.
vai
Chung thành phần
肩 và 胃 cùng có thành phần ⺼.
ngực; nhũ hoa; trái tim; cảm xúc; lòng
Chung thành phần
胸 và 胃 cùng có thành phần ⺼.
da; làn da
Chung thành phần
肌 và 胃 cùng có thành phần ⺼.
màu vàng; ngả vàng; nhuốm sắc vàng
Chung thành phần
黄 và 胃 cùng có thành phần 田.
cánh tay; khả năng; tài năng; tay nghề; năng lực
Chung thành phần
腕 và 胃 cùng có thành phần ⺼.