肩
かた
Vai
shoulder
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 肩 qua cảnh “vai”, với hình ⺼ và nhà 戸 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “vai”: hình ⺼ và nhà 戸 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 肩. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
肩
かた
Vai
肩書き
かたがき
Chức vụ
肩こり
かたこり
Chứng đau mỏi vai
肩を落とす
かたをおとす
rũ vai thất vọng
日本語の授業で、肩について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về vai.
重い荷物を持ったので、肩が疲れました。
Vì mang hành lý nặng nên vai tôi mỏi.
名刺には名前と会社での肩書きが書いてあります。
Trên danh thiếp có ghi tên và chức vụ trong công ty.
日本語の授業で、肩書きについて詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về chức vụ.