← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
肯
JLPT N2
hiệp định; bằng lòng; tuân thủ; gật đầu; đồng ý
agreement; consent; comply with
- Âm On
- コウ
- Âm Kun
- がえんじ.る
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 肉 · thịt
- Số nét
- 8
Cấu tạo gợi hình
止月
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 肯 qua cảnh “hiệp định”, với dừng 止 và mặt trăng 月 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “hiệp định”: dừng 止 và mặt trăng 月 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 肯. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.