育ち
そだち
(sự) lớn lên, trưởng thành
bring up; grow up; raise; rear
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình hình 𠫓 và mặt trăng 月 với ý “nuôi dưỡng” để nhận ra 育.
Quan sát hình 𠫓 và mặt trăng 月 như những mảnh của một minh họa về “nuôi dưỡng”. Việc nối các mảnh với dáng 育 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
育ち
そだち
(sự) lớn lên, trưởng thành
育つ
そだつ
lớn lên, phát triển, được đào tạo
育児
いくじ
nuôi con
体育
たいいく
Môn thể dục
教育
きょういく
giáo dục
育てる
そだてる
nuôi dưỡng, nuôi lớn, chăm sóc (hoa)
子育て
こそだて
chăm sóc trẻ
わがままに育つ
わがままにそだつ
lớn lên thành người ích kỷ, được nuông chiều thành hư
日本語の授業で、育ちについて詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về (sự) lớn lên, trưởng thành.
都会育ちの彼は、農作業をしたことがありません。
Lớn lên ở thành phố nên anh ấy chưa từng làm nông.
この野菜は日当たりのよい場所でよく育ちます。
Loại rau này phát triển tốt ở nơi có nhiều ánh nắng.
日本語の授業で、必要に応じて育つことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần lớn lên, phát triển, được đào tạo.