背
せ
chiều cao; vóc dáng
stature; height; back; behind; disobey; defy
Cấu tạo gợi hình
Khung chữ 背 với bắc 北 và hình ⺼ nhắc ta nhớ “lưng”.
Đặt bắc 北 và hình ⺼ vào cùng một khung cảnh mang ý “lưng”. Khi các chi tiết khép lại thành 背, hãy dùng cảnh đó làm điểm neo trí nhớ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
背
せ
chiều cao; vóc dáng
背景
はいけい
bối cảnh; nền phía sau
背中
せなか
Lưng
弟は去年より背が高くなりました。
Em trai tôi đã cao hơn năm ngoái.
問題が起きた背景を詳しく調べた。
Tôi đã tìm hiểu kỹ bối cảnh xảy ra vấn đề.
日本語の授業で、背中について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về lưng.
背中が痛いので、病院へ行きました。
Vì đau lưng nên tôi đã đến bệnh viện.