腹痛
ふくつう
Đau bụng
abdomen; belly; stomach
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng hình ⺼ và hình 复 xuất hiện trong cảnh “bụng” — 腹.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “bụng” có hình ⺼ và hình 复 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 腹 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
腹痛
ふくつう
Đau bụng
お腹
おなか
Bụng
腹が立つ
はらがたつ
tức giận
腹がへる
はらがへる
đói bụng
腹を抱える
はらをかかえる
ôm bụng, thường vì cười quá nhiều
急な腹痛で、電車を途中の駅で降りました。
Vì đột nhiên đau bụng nên tôi đã xuống tàu ở một ga dọc đường.
日本語の授業で、腹痛について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về đau bụng.
朝からお腹が痛いです。
Tôi đau bụng từ sáng.
約束を何度も破られて腹が立った。
Tôi tức giận vì lời hứa bị phá nhiều lần.