腰
こし
Thắt lưng
loins; hips; waist; low wainscoting
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 腰 qua cảnh “thăn”, với hình ⺼ và cần 要 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “thăn”: hình ⺼ và cần 要 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 腰. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
腰
こし
Thắt lưng
腰かける
こしかける
ngồi xuống, ngồi ghé
腰が痛い
こしがいたい
đau lưng
日本語の授業で、腰について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về thắt lưng.
重い物を持つときは、腰を痛めないようにしてください。
Khi nâng đồ nặng, hãy cẩn thận để không làm đau thắt lưng.
少し疲れたので、公園のベンチに腰かけました。
Vì hơi mệt nên tôi ngồi xuống ghế dài trong công viên.
日本語の授業で、必要に応じて腰かけることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần dựa lưng.