心臓
しんぞう
Tim
entrails; viscera; bowels
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 臓 qua cảnh “ruột”, với lưu trữ 蔵 và hình ⺼ làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “ruột”: lưu trữ 蔵 và hình ⺼ lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 臓. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
心臓
しんぞう
Tim
急な坂を走って上ったので、心臓が速く動いています。
Vì chạy lên con dốc cao nên tim tôi đang đập rất nhanh.
日本語の授業で、心臓について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tim.