自動
じどう
tự động
oneself
Cấu tạo gợi hình
Tự chỉ vào chính mình để nói về bản thân — 自.
Hãy hình dung một người đưa tay chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi tự làm'. Hành động ấy giúp nhớ 自 là tự hoặc bản thân; đây là mẹo liên tưởng.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
自動
じどう
tự động
自宅
じたく
Nhà riêng
自然
しぜん
tự nhiên
自立
じりつ
Tự lập
自信
じしん
Tự tin
自覚
じかく
sự tự nhận thức; ý thức về trách nhiệm hoặc vị trí
自ら
みずから
tự mình; bản thân
自由席
じゆうせき
ghế không đặt trước, toa ghế tự do
自治体
じちたい
Tổ chức tự trị, tự quản
自動車
じどうしゃ
Xe hơi (chỉ các loại xe có gắn động cơ)
自分で
じぶんで
Tự mình
自動的
じどうてき
mang tính tự động; một cách tự động
自転車
じてんしゃ
xe đạp
自動ドア
じどうどあ
Cửa tự động
自習する
じしゅうする
tự học
自己紹介
じこしょうかい
Sự tự giới thiệu
自動販売機
じどうはんばいき
Máy bán hàng tự động
体の不自由な人
からだのふじゆうなひと
người khuyết tật
このドアは人が近づくと自動で開く仕組みになっています。
Cánh cửa này có cơ chế tự động mở khi có người đến gần.
日本語の授業で、自動について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tự động.
新しい家には自宅があります。
Trong ngôi nhà mới có nhà riêng.
ここはとても自然な場所です。
Đây là một nơi rất tự nhiên.