他
ほか
khác, ngoài ra
other; another; the others
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình người 亻 và hình 也 với ý “khác” để nhận ra 他.
Quan sát người 亻 và hình 也 như những mảnh của một minh họa về “khác”. Việc nối các mảnh với dáng 他 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
他
ほか
khác, ngoài ra
他人
たにん
Người dưng
他に質問があれば、授業の後で聞いてください。
Nếu còn câu hỏi nào khác, hãy hỏi sau giờ học.
家族同然に親しくても、法律上は他人だ。
Dù thân như gia đình nhưng về pháp luật vẫn là người dưng.