← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
舞
JLPT N3
múa; nhảy múa
dance; flit; circle; wheel
- Âm On
- ブ
- Âm Kun
- ま.う・-ま.う・まい
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 舛 · phản đối
- Số nét
- 15
Cấu tạo gợi hình
無舛
Mẹo nhớ nhanh
Các phần hình 無 và hình 舛 cùng gợi một cảnh về “múa” trong 舞.
Câu chuyện ghi nhớ
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “múa”: hình 無 và hình 舛 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 舞. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.