楽な
らくな
Khỏe, dễ dàng, thoải mái
music; comfort; ease
Cấu tạo gợi hình
Nghe nhạc bên cây 木 khiến lòng vui vẻ — 楽.
Dưới bóng cây 木, mọi người chơi nhạc và cùng thư giãn. Âm thanh mang lại niềm vui giúp nhớ 楽 là vui, thoải mái hoặc âm nhạc.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
楽な
らくな
Khỏe, dễ dàng, thoải mái
音楽
おんがく
Âm nhạc
楽しい
たのしい
vui; thú vị
楽しむ
たのしむ
Vui thích, tận hưởng
気楽
きらく
thoải mái, thanh thản
授業で「楽な」という表現の使い方を確認しました。
Trong giờ học, tôi đã kiểm tra cách sử dụng biểu đạt “楽な” (khỏe, dễ dàng, thoải mái).
長く歩くので、楽な靴をはいてきました。
Vì phải đi bộ lâu nên tôi đã mang đôi giày thoải mái.
勉強するとき、静かな音楽を聞きます。
Khi học tôi nghe nhạc nhẹ.
友達との旅行はとても楽しかったです。
Chuyến du lịch với bạn bè rất vui.