← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
舟
JLPT N2
thuyền; tàu; thuyền nhỏ; bồn tắm hình dạng giống thuyền
boat; ship
- Âm On
- シュウ
- Âm Kun
- ふね・ふな-・-ぶね
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 舟 · thuyền
- Số nét
- 6
Cấu tạo gợi hình
ノ一冂丶
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 舟 qua cảnh “thuyền”, với hình ノ、một 一、hình 冂 và hình 丶 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “thuyền”: hình ノ、một 一、hình 冂 và hình 丶 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 舟. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.