奥
おく
phía trong sâu; phía sau cùng
heart; interior
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 奥 qua cảnh “bên trong”, với hình ノ、hình 冂 và gạo 米 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “bên trong”: hình ノ、hình 冂 và gạo 米 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 奥. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
奥
おく
phía trong sâu; phía sau cùng
奥さん
おくさん
vợ của người khác; người vợ
探していた本は、棚の一番奥にあった。
Quyển sách tôi tìm nằm ở sâu nhất trong kệ.
山田さんの奥さんは先生です。
Vợ anh Yamada là giáo viên.