航空便
こうくうびん
đường hàng không; thư hàng không
navigate; sail; cruise; fly
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 航 qua cảnh “hàng hải”, với hình 亢 và thuyền 舟 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “hàng hải”: hình 亢 và thuyền 舟 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 航. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
航空便
こうくうびん
đường hàng không; thư hàng không
この荷物を航空便で送ってください。
Hãy gửi kiện hàng này bằng đường hàng không.