船
ふね
tàu; thuyền
ship; boat
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình con thuyền 舟 và hình 㕣 với ý “thuyền” để nhận ra 船.
Quan sát con thuyền 舟 và hình 㕣 như những mảnh của một minh họa về “thuyền”. Việc nối các mảnh với dáng 船 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
船
ふね
tàu; thuyền
船旅
ふなたび
Du lịch tàu thủy
船便
ふなびん
đường biển; thư đường biển
島まで小さい船で行きました。
Tôi đã đi thuyền nhỏ đến đảo.
いつか世界を回る長い船旅をしてみたいです。
Một ngày nào đó tôi muốn thử chuyến du lịch dài vòng quanh thế giới bằng tàu thủy.
日本語の授業で、船旅について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về du lịch tàu thủy.
重い荷物を船便で送りました。
Tôi đã gửi kiện hàng nặng bằng đường biển.