色彩
しきさい
màu sắc; sắc thái màu
color
Cấu tạo gợi hình
Ánh mắt nhận ra từng sắc màu khác nhau — 色.
Hình dung một bảng vẽ có nhiều dải màu, mỗi dải tạo cảm giác riêng. Những sắc khác nhau giúp nhớ 色 là màu sắc.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
色彩
しきさい
màu sắc; sắc thái màu
特色
とくしょく
Điểm đặc sắc
景色
けしき
Phong cảnh, phong sắc
顔色
かおいろ
Sắc mặt
目立つ色
めだついろ
màu nổi
ジーンズの色が落ちる
ジーンズのいろがおちる
quần jean phai màu
黄色い線の内側に下がる
きいろいせんのうちがわにさがる
lùi vào bên trong vạch vàng
黄色い線の内側まで下がる
きいろいせんのうちがわまでさがる
lùi vào bên trong đường màu vàng
秋の山は豊かな色彩に包まれる。
Núi mùa thu được bao phủ bởi màu sắc phong phú.
地元の材料を生かした料理が、この店の特色です。
Các món ăn tận dụng nguyên liệu địa phương là nét đặc sắc của quán này.
日本語の授業で、特色について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về điểm đặc sắc.
山の上から見た景色はとてもきれいでした。
Phong cảnh nhìn từ trên núi xuống rất đẹp.