赤い
あかい
Đỏ
red
Cấu tạo gợi hình
Đất 土 nung trên lửa 灬 chuyển sang màu đỏ — 赤.
Đất sét 土 được nung nóng trên lửa 灬 cho đến khi đỏ rực. Màu của vật nung giúp nhớ 赤 là đỏ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
赤い
あかい
Đỏ
赤字
あかじ
Lỗ (âm), chữ đỏ
赤ちゃん
あかちゃん
Em bé
真っ赤
まっか
đỏ rực, đỏ tươi
赤いシャツを一枚買いました。
Tôi đã mua một chiếc áo đỏ.
売り上げより費用が多く、会社は赤字になった。
Chi phí nhiều hơn doanh thu nên công ty bị lỗ.
日本語の授業で、赤ちゃんについて詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về em bé.
隣の家に元気な赤ちゃんが生まれました。
Nhà bên cạnh vừa có một em bé khỏe mạnh chào đời.