花
はな
Hoa
flower
Cấu tạo gợi hình
Cây cỏ 艹 biến 化 nụ thành hoa — 花.
Trên ngọn cỏ 艹, chiếc nụ dần biến 化 thành bông rực rỡ. Sự nở hoa giúp nhớ 花 là hoa.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
花
はな
Hoa
花瓶
かびん
Bình hoa
花火
はなび
Pháo hoa
花柄
はながら
Họa tiết hoa
花嫁
はなよめ
Cô dâu
花粉症
かふんしょう
Dị ứng phấn hoa
お花見
おはなみ
ngắm hoa anh đào
花が咲く
はながさく
hoa nở
花が散る
はながちる
hoa rụng
花粉症になる
かふんしょうになる
bị dị ứng phấn hoa, mắc chứng sốt cỏ khô
一度に花が咲く
いちどにはながさく
hoa nở đồng loạt
花の写真を一枚撮りました。
Tôi đã chụp một bức ảnh về hoa.
新しい家には花瓶があります。
Trong ngôi nhà mới có bình hoa.
花火の写真を一枚撮りました。
Tôi đã chụp một bức ảnh về pháo hoa.
日本語の授業で、花柄について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về họa tiết hoa.